Radeon RX 580 2048SP vs Quadro P2000 (di động)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
RX 580 2048SP vượt qua P2000 (di động) với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 294 | 360 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 46 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 9.00 | 14.21 |
Kiến trúc | GCN 4.0 (2016−2020) | Pascal (2016−2021) |
Bộ xử lý đồ họa | Polaris 20 | GP106 |
Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc di động |
Ngày phát hành | 15 Tháng 10 2018 (6 năm năm trước) | 15 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | 1152 |
Tần số nhân | 1168 MHz | 1291 MHz |
Tần số Boost | 1284 MHz | 1291 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 5,700 million | 4,400 million |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 16 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 75 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 164.4 | 92.95 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 5.259 TFLOPS | 2.974 TFLOPS |
ROPs | 32 | 32 |
TMUs | 128 | 72 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
Chiều dài | 241 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 3.75 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1750 MHz | 1502 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 224.0 GB/s | 96.13 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort | No outputs |
HDMI | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Optimus | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_0) | 12 (12_1) |
Shader Model | 6.4 | 6.4 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 2.0 | 1.2 |
Vulkan | 1.2.131 | 1.2 |
CUDA | - | 6.1 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 580 2048SP và Quadro P2000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 18.16 | 14.36 |
Mức độ mới | 15 Tháng 10 2018 | 15 Tháng 2 2019 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 3.75 GB |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 16 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 75 Watt |
RX 580 2048SP có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26.5%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 113.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của P2000 (di động): mới hơn 4 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 2048SP vì nó vượt trội hơn Quadro P2000 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon RX 580 2048SP được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro P2000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.