Radeon R9 M470X vs Quadro P3200 Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M470X
2016
4 GB GDDR5
7.76

P3200 Max-Q vượt qua R9 M470X với mức trọn vẹn là 182% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất570293
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.49
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldGP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8961792
Tần số nhân1000 MHz1139 MHz
Tần số Boost1100 MHz1404 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million7,200 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60157.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS5.032 TFLOPS
ROPs1664
TMUs56112
L1 Cache224 KB672 KB
L2 Cache256 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1753 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s168.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M470X 7.76
P3200 Max-Q 21.91
+182%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M470X 3244
Mẫu: 11
P3200 Max-Q 9178
+183%
Mẫu: 152

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470X và Quadro P3200 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−175%
110−120
+175%
Cyberpunk 2077 16−18
−181%
45−50
+181%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−150%
35−40
+150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
−179%
95−100
+179%
Counter-Strike 2 40−45
−175%
110−120
+175%
Cyberpunk 2077 16−18
−181%
45−50
+181%
Far Cry 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Fortnite 45−50
−171%
130−140
+171%
Forza Horizon 4 35−40
−171%
95−100
+171%
Forza Horizon 5 21−24
−161%
60−65
+161%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−168%
75−80
+168%
Valorant 80−85
−172%
220−230
+172%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
−179%
95−100
+179%
Counter-Strike 2 40−45
−175%
110−120
+175%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−182%
350−400
+182%
Cyberpunk 2077 16−18
−181%
45−50
+181%
Dota 2 60−65
−167%
160−170
+167%
Far Cry 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Fortnite 45−50
−171%
130−140
+171%
Forza Horizon 4 35−40
−171%
95−100
+171%
Forza Horizon 5 21−24
−161%
60−65
+161%
Grand Theft Auto V 27−30
−176%
80−85
+176%
Metro Exodus 14−16
−167%
40−45
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−168%
75−80
+168%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−175%
55−60
+175%
Valorant 80−85
−172%
220−230
+172%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−179%
95−100
+179%
Cyberpunk 2077 16−18
−181%
45−50
+181%
Dota 2 60−65
−167%
160−170
+167%
Far Cry 5 24−27
−180%
70−75
+180%
Forza Horizon 4 35−40
−171%
95−100
+171%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−168%
75−80
+168%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−175%
55−60
+175%
Valorant 80−85
−172%
220−230
+172%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−171%
130−140
+171%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−167%
40−45
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−167%
160−170
+167%
Grand Theft Auto V 9−10
−167%
24−27
+167%
Metro Exodus 8−9
−163%
21−24
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−179%
120−130
+179%
Valorant 85−90
−173%
240−250
+173%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−165%
45−50
+165%
Cyberpunk 2077 6−7
−167%
16−18
+167%
Far Cry 5 16−18
−181%
45−50
+181%
Forza Horizon 4 18−20
−163%
50−55
+163%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−173%
30−33
+173%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−181%
45−50
+181%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
Grand Theft Auto V 18−20
−178%
50−55
+178%
Metro Exodus 3−4
−167%
8−9
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−157%
18−20
+157%
Valorant 40−45
−175%
110−120
+175%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
−163%
21−24
+163%
Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Dota 2 27−30
−176%
80−85
+176%
Far Cry 5 7−8
−157%
18−20
+157%
Forza Horizon 4 12−14
−169%
35−40
+169%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−163%
21−24
+163%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−163%
21−24
+163%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.76 21.91
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 21 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm

P3200 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 182%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P3200 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M470X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M470X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P3200 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470X hoặc Quadro P3200 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.