Radeon R9 M295X vs GeForce 9400 GT PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất442không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.79không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaAmethystG96C
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)27 Tháng 8 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204816
Tần số nhân723 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million314 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture92.544.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS0.0448 TFLOPS
ROPs324
TMUs1288
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCI
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớNot ListedDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớNot Listed128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu400 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXNot Listed11.1 (10_0)
Shader Model6.34.0
OpenGL4.43.3
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-1.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 11 2014 27 Tháng 8 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 50 Watt

R9 M295X có các ưu điểm sau: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9400 GT PCI: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R9 M295X và GeForce 9400 GT PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M295X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9400 GT PCI dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400 GT PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M295X hoặc GeForce 9400 GT PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.