Radeon R9 390 X2 vs Vega Frontier Edition Watercooled

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGrenadaVega 10
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,399 $1,489

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560 ×24096
Tần số nhân1000 MHz1382 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million12,500 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)580 Watt375 Watt
Tốc độ xử lý texture160.0 ×2409.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.12 TFLOPS ×213.11 TFLOPS
ROPs64 ×264
TMUs160 ×2256
L1 Cache640 KB1 MB
L2 Cache1024 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ4x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB ×216 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×22048 Bit
Tần số bộ nhớ1350 MHz945 MHz
Băng thông bộ nhớ345.6 GB/s ×2483.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.1.125

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 9 2015 13 Tháng 7 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 580 Watt 375 Watt

Vega Frontier Edition Watercooled có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 55%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R9 390 X2 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 390 X2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Vega Frontier Edition Watercooled dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 39 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 390 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega Frontier Edition Watercooled theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 390 X2 hoặc Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.