Radeon R9 290X2 vs GeForce MX450 30.5W 10Gbps

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiTU117
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 6 2014 (10 năm năm trước)25 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,399 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2816 ×2896
Tần số nhân1000 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)580 Watt31 Watt
Tốc độ xử lý texture176.0 ×288.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.632 TFLOPS ×22.822 TFLOPS
ROPs64 ×232
TMUs176 ×256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x4
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ4x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB ×22 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×264 Bit
Tần số bộ nhớ1350 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ345.6 GB/s ×280 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-7.5

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 6 2014 25 Tháng 8 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 580 Watt 31 Watt

R9 290X2 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của MX450 30.5W 10Gbps: mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1771%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R9 290X2 và GeForce MX450 30.5W 10Gbps. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 290X2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce MX450 30.5W 10Gbps dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 290X2
Radeon R9 290X2
NVIDIA GeForce MX450 30.5W 10Gbps
GeForce MX450 30.5W 10Gbps

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 290X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 34 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 30.5W 10Gbps theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 290X2 hoặc GeForce MX450 30.5W 10Gbps, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.