Radeon R8 M365DX vs GMA 3150

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R8 M365DX và GMA 3150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10091598
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Generation 4.0 (2006−2007)
Bộ xử lý đồ họaMesoPineview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R8 M365DX và GMA 3150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R8 M365DX và GMA 3150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38416
Tần số nhân900 MHz400 MHz
Tần số Boost1125 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million123 million
Quy trình công nghệ28 nm45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu13 Watt
Tốc độ xử lý texture27.000.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS0.0128 TFLOPS
ROPs81
TMUs242
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R8 M365DX và GMA 3150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R8 M365DX và GMA 3150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R8 M365DX và GMA 3150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R8 M365DX và GMA 3150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)9.0c
Shader Model6.03.0
OpenGL4.62.0
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R8 M365DX và GMA 3150 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R8 M365DX 647
+32250%
Mẫu: 6
GMA 3150 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R8 M365DX và GMA 3150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 1−2 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 0−1 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Fortnite 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 0−1 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 44 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 18−20 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Fortnite 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 2−3 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 1−2 không có dữ liệu
Metro Exodus 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 7 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 18−20 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 6−7 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
Valorant 8−9 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 2−3 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 4−5 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 8−9 không có dữ liệu

4K
Ultra

Dota 2 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 6 2015 9 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 28 nm 45 nm

R8 M365DX có các ưu điểm sau: mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 61%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R8 M365DX và GMA 3150. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R8 M365DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 181 phiếu

Hãy đánh giá GMA 3150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R8 M365DX hoặc GMA 3150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.