Radeon R7 370 vs ATI 7200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 370 và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4721611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.78không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.50không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTrinidadR100
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (26 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 370 và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 370 và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu166 MHz
Tần số Boost975 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture62.401
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.997 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs646
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 370 và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1 x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 370 và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ975 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/s5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 370 và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x VGA
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 370 và Radeon 7200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync+-
TrueAudio+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 370 và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 127.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL2.0N/A
Vulkan+N/A
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 370 và Radeon 7200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 370 4480
+223900%
Mẫu: 4127
ATI 7200 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 370 và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46không có dữ liệu
1440p57không có dữ liệu
4K20không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.24không có dữ liệu
1440p2.61không có dữ liệu
4K7.45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 21−24 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 55−60 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Fortnite 106 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 30−35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38 không có dữ liệu
Valorant 100−105 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 150−160 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Dota 2 75−80 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Fortnite 41 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 30−35 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 44 không có dữ liệu
Metro Exodus 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 35 không có dữ liệu
Valorant 100−105 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 21−24 không có dữ liệu
Dota 2 75−80 không có dữ liệu
Far Cry 5 35−40 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 22 không có dữ liệu
Valorant 20 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 30 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 81 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Far Cry 5 21−24 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 21−24 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 45 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 21−24 không có dữ liệu
Metro Exodus 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 10−12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 10−11 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 1 Tháng 4 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 23 Watt

R7 370 có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 378%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R7 370 và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 596 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 370 hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.