Radeon R5 (Stoney Ridge) vs UHD Graphics Xe 24EUs

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1011không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.18không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.2/2.0 (2015−2016)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaStoney Ridgekhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19232
Tần số nhânkhông có dữ liệu450 MHz
Tần số Boost800 MHz1250 MHz
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-45 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12_1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R5 (Stoney Ridge) và UHD Graphics Xe 24EUs. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 (Stoney Ridge)
Radeon R5 (Stoney Ridge)
Intel UHD Graphics Xe 24EUs
UHD Graphics Xe 24EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 72 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Stoney Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 53 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 24EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 (Stoney Ridge) hoặc UHD Graphics Xe 24EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.