Radeon R5 220 OEM vs RSX Reality Synthesizer

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaCedarRSX-CXD5302
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước)4 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80không có dữ liệu
Tần số nhân650 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million302 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)19 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture5.20013.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.104 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48
TMUs824
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16IGP
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ533 MHz1400 MHz
Băng thông bộ nhớ8.528 GB/s22.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x VGANo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)N/A
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4ES 1.1
OpenCL1.2không có dữ liệu
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 12 2013 4 Tháng 10 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 19 Watt 80 Watt

R5 220 OEM có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 321%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R5 220 OEM và RSX Reality Synthesizer. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 272 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 220 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 33 các phiếu

Hãy đánh giá RSX Reality Synthesizer theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 220 OEM hoặc RSX Reality Synthesizer, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.