Radeon Pro W5500M vs ATI HD 5450 PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất552không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.52không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Cedar
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)4 Tháng 2 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng140880
Tần số nhân1000 MHz650 MHz
Tần số Boost1450 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million292 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt19 Watt
Tốc độ xử lý texture127.65.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.083 TFLOPS0.104 TFLOPS
ROPs324
TMUs888
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cache2 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCI
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz333 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s5.328 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.55.0
OpenGL4.64.4
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.131N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 2 2020 4 Tháng 2 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 19 Watt

Pro W5500M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 5450 PCI: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 347%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon Pro W5500M và Radeon HD 5450 PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W5500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 5450 PCI dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 54 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5450 PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W5500M hoặc Radeon HD 5450 PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.