Radeon PRO WX 3100 vs HD 6970M Crossfire

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO WX 3100
2017, $199
4 GB GDDR5, 65 Watt
6.25

HD 6970M Crossfire vượt qua PRO 3100 với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất627544
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.40không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaLexaBlackcomb XT
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121920
Tần số nhân925 MHz680 MHz
Tần số Boost1219 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million2x1700 Million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture39.01không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.248 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2x2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPortkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO WX 3100 6.25
HD 6970M Crossfire 8.53
+36.5%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

PRO WX 3100 3691
HD 6970M Crossfire 5542
+50.2%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

PRO WX 3100 11702
HD 6970M Crossfire 22667
+93.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO WX 3100 và Radeon HD 6970M Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p65−70
−44.6%
94
+44.6%
Full HD14
−629%
102
+629%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p14.21không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Cyberpunk 2077 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Resident Evil 4 Remake 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%
Counter-Strike 2 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Cyberpunk 2077 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Far Cry 5 20−22
−40%
27−30
+40%
Fortnite 35−40
−36.8%
50−55
+36.8%
Forza Horizon 4 27−30
−31%
35−40
+31%
Forza Horizon 5 18−20
−44.4%
24−27
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
Valorant 70−75
−21.1%
85−90
+21.1%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%
Counter-Strike 2 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−28.8%
130−140
+28.8%
Cyberpunk 2077 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Dota 2 50−55
−25.5%
60−65
+25.5%
Far Cry 5 20−22
−40%
27−30
+40%
Fortnite 35−40
−36.8%
50−55
+36.8%
Forza Horizon 4 27−30
−31%
35−40
+31%
Forza Horizon 5 18−20
−44.4%
24−27
+44.4%
Grand Theft Auto V 21−24
−45.5%
30−35
+45.5%
Metro Exodus 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−83.3%
21−24
+83.3%
Valorant 70−75
−21.1%
85−90
+21.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%
Cyberpunk 2077 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Dota 2 50−55
−25.5%
60−65
+25.5%
Far Cry 5 20−22
−40%
27−30
+40%
Forza Horizon 4 27−30
−31%
35−40
+31%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−214%
21−24
+214%
Valorant 70−75
−21.1%
85−90
+21.1%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
−36.8%
50−55
+36.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−37.5%
65−70
+37.5%
Grand Theft Auto V 6−7
−83.3%
10−12
+83.3%
Metro Exodus 6−7
−50%
9−10
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−17.9%
45−50
+17.9%
Valorant 70−75
−37.1%
95−100
+37.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
−81.8%
20−22
+81.8%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 14−16
−40%
21−24
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−11.8%
18−20
+11.8%
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−125%
9−10
+125%
Valorant 30−35
−40.6%
45−50
+40.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
−100%
10−11
+100%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 21−24
−39.1%
30−35
+39.1%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy PRO WX 3100 và HD 6970M Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 45% ở độ phân giải 900p
  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 629% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD 6970M Crossfire nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.25 8.53
Mức độ mới 12 Tháng 6 2017 6 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm

PRO WX 3100 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6970M Crossfire: hiệu năng cao hơn 36.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6970M Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon PRO WX 3100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO WX 3100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 6970M Crossfire dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon PRO WX 3100
Radeon PRO WX 3100
AMD Radeon HD 6970M Crossfire
Radeon HD 6970M Crossfire

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO WX 3100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO WX 3100 hoặc Radeon HD 6970M Crossfire, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.