ATI Radeon IGP 340M vs HD 8210E

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất16051312
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.94
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaRS200Kalindi
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)23 Tháng 4 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2128
Tần số nhân183 MHz300 MHz
Tần số Boost180 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn30 million1,178 million
Quy trình công nghệ180 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu9 Watt
Tốc độ xử lý texture0.372.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0768 TFLOPS
ROPs24
TMUs28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI IGP 340M 2
Mẫu: 4
HD 8210E 193
+9550%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 0−1 không có dữ liệu

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 1−2 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 23 Tháng 4 2013
Quy trình công nghệ 180 nm 28 nm

HD 8210E có các ưu điểm sau: mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon IGP 340M và Radeon HD 8210E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 26 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8210E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 340M hoặc Radeon HD 8210E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.