Radeon HD 8750M vs ATI Rage 128 Ultra

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất873không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Rage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaMarsRage 4
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành26 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)1 Tháng 8 1999 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân670 MHz119 MHz
Tần số Boost775 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn950 million8 million
Quy trình công nghệ28 nm250 nm
Tốc độ xử lý texture16.080.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5146 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs82
TMUs242
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz119 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s952.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)6.0
Shader Model6.5 (5.1)không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL2.1 (1.2)N/A
Vulkan1.2.170N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 26 Tháng 2 2013 1 Tháng 8 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 250 nm

HD 8750M có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 793%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 8750M và Rage 128 Ultra. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8750M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Rage 128 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 223 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8750M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá Rage 128 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8750M hoặc Rage 128 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.