Radeon HD 8650M vs RX 5700 XT 50th Anniversary

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8650M
2013
2 GB GDDR5
1.86

5700 XT 50th Anniversary vượt qua HD 8650M với mức trọn vẹn là 2031% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất957122
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu33.48
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.57
Kiến trúcGCN (2012−2015)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842560
Tần số nhân650 MHz1680 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn900 Million10,300 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu316.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.14 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu160
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ4500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8650M và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Cyberpunk 2077 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−2000%
21−24
+2000%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Counter-Strike 2 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Cyberpunk 2077 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Far Cry 5 5−6
−1900%
100−105
+1900%
Fortnite 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 4 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Forza Horizon 5 4−5
−2025%
85−90
+2025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1991%
230−240
+1991%
Valorant 35−40
−2005%
800−850
+2005%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Counter-Strike 2 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1951%
800−850
+1951%
Cyberpunk 2077 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Dota 2 21−24
−1805%
400−450
+1805%
Far Cry 5 5−6
−1900%
100−105
+1900%
Fortnite 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 4 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Forza Horizon 5 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Grand Theft Auto V 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Metro Exodus 3−4
−1900%
60−65
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1991%
230−240
+1991%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Valorant 35−40
−2005%
800−850
+2005%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Cyberpunk 2077 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Dota 2 21−24
−1805%
400−450
+1805%
Far Cry 5 5−6
−1900%
100−105
+1900%
Forza Horizon 4 10−11
−2000%
210−220
+2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1991%
230−240
+1991%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Valorant 35−40
−2005%
800−850
+2005%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
−2025%
170−180
+2025%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−1900%
100−105
+1900%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1977%
270−280
+1977%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−2005%
400−450
+2005%
Valorant 12−14
−1983%
250−260
+1983%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Far Cry 5 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Forza Horizon 4 5−6
−1900%
100−105
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1900%
60−65
+1900%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1900%
60−65
+1900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1971%
290−300
+1971%
Valorant 9−10
−2011%
190−200
+2011%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1900%
60−65
+1900%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1900%
60−65
+1900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.86 39.64
Mức độ mới 7 Tháng 1 2013 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 5700 XT 50th Anniversary có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2031%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8650M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8650M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 8313 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8650M hoặc Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.