Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics vs ATI IGP 340M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8851604
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuRage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRS200
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 8 2013 (12 năm năm trước)5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682
Tần số nhân720 / 775 MHz183 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu180 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.37
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1800 - 2000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX117.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.4
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p29không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Fortnite 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 40−45
+87%
21−24
−87%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+433%
9−10
−433%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+257%
7−8
−257%
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Fortnite 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 5−6 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%
Metro Exodus 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+100%
6−7
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+125%
4−5
−125%
Valorant 40−45
+87%
21−24
−87%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+257%
7−8
−257%
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+100%
6−7
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+125%
4−5
−125%
Valorant 40−45
+87%
21−24
−87%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
Valorant 20−22 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 4−5 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
Epic

Fortnite 4−5 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 12−14 0−1

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 6−7 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics nhanh hơn 550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics đã vượt qua ATI IGP 340M trong tất cả 23 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 8 2013 5 Tháng 10 2002
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm

HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics có các ưu điểm sau: mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics và Radeon IGP 340M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics
Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics
ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650G HD 8670M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics hoặc Radeon IGP 340M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.