Radeon HD 6470M vs ATI HD 3650 AGP

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6470M
2011, $570
512 MB DDR3
0.54
+50%

HD 6470M vượt qua HD 3650 AGP với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12841343
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.43
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaSeymourRV635
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$569.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160120
Tần số nhân700 MHz725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn370 million378 million
Quy trình công nghệ40 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt
Tốc độ xử lý texture5.6005.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.224 TFLOPS0.174 TFLOPS
ROPs44
TMUs88
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)10.1 (10_1)
Shader Model5.04.1
OpenGL4.43.3
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6470M 0.54
+50%
ATI HD 3650 AGP 0.36

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6470M 225
+50%
Mẫu: 2066
ATI HD 3650 AGP 150
Mẫu: 66

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6470M và Radeon HD 3650 AGP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p10
+66.7%
6−7
−66.7%
Full HD13
+62.5%
8−9
−62.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p43.85không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+60%
5−6
−60%
Valorant 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+50%
12−14
−50%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+60%
5−6
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Valorant 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+60%
5−6
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Valorant 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+50%
4−5
−50%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Valorant 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Vậy HD 6470M và ATI HD 3650 AGP cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6470M nhanh hơn 67% ở độ phân giải 900p
  • HD 6470M nhanh hơn 63% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.54 0.36
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 23 Tháng 1 2008
Quy trình công nghệ 40 nm 55 nm

HD 6470M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6470M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 3650 AGP trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6470M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 3650 AGP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 160 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6470M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3650 AGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6470M hoặc Radeon HD 3650 AGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.