Radeon HD 6370D IGP vs ATI Graphics Xpression

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Mach (1992−1997)
Bộ xử lý đồ họaSuperSumoMach64
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 11 2011 (14 năm năm trước)1 Tháng 11 1995 (30 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160không có dữ liệu
Tần số nhân443 MHz40 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,178 million1 million
Quy trình công nghệ32 nm600 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture3.544không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1418 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs41
TMUs8không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCI
Độ dàyIGP1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedEDO
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared40 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu320.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)N/A
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4N/A
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 11 2011 1 Tháng 11 1995
Quy trình công nghệ 32 nm 600 nm

HD 6370D IGP có các ưu điểm sau: mới hơn 16 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1775%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 6370D IGP và Graphics Xpression. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6370D IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Graphics Xpression theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6370D IGP hoặc Graphics Xpression, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.