Radeon HD 6330M vs Vanta LT

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6330M và Vanta LT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaRobsonNV5 B5
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành26 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)1 Tháng 3 2000 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6330M và Vanta LT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6330M và Vanta LT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million15 million
Quy trình công nghệ40 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture4.0000.21
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs42
TMUs82

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6330M và Vanta LT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 2x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6330M và Vanta LT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz100 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s800.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6330M và Vanta LT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6330M và Vanta LT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)6.0
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.41.2
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 26 Tháng 11 2010 1 Tháng 3 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 250 nm

HD 6330M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 525%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 6330M và Vanta LT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6330M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Vanta LT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6330M
Radeon HD 6330M
NVIDIA Vanta LT
Vanta LT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 66 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6330M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 15 số phiếu

Hãy đánh giá Vanta LT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6330M hoặc Vanta LT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.