ATI Radeon HD 4720 vs Riva TNT2 M64

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaRV730NV5 B6
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 12 2011 (13 năm năm trước)12 Tháng 10 1999 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhân600 MHz125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million15 million
Quy trình công nghệ55 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture19.200.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs82
TMUs322

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 4x
Chiều dài193 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ667 MHz143 MHz
Băng thông bộ nhớ21.34 GB/s1.144 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)6.0
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.31.2
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 12 2011 12 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 250 nm

ATI HD 4720 có các ưu điểm sau: mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 354.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 4720 và Riva TNT2 M64. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4720
Radeon HD 4720
NVIDIA Riva TNT2 M64
Riva TNT2 M64

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4720 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 34 các phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 M64 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4720 hoặc Riva TNT2 M64, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.