Radeon Graphics 448SP vs ATI All-In-Wonder HD 3650

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaRenoirRV635
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng448120
Tần số nhân400 MHz722 MHz
Tần số Boost1900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million378 million
Quy trình công nghệ7 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture53.205.776
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.702 TFLOPS0.1733 TFLOPS
ROPs84
TMUs288
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu232 mm
Độ dàyIGP1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared512 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared594 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu19.01 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard Dependent1x DVI, 1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10.1 (10_1)
Shader Model6.7 (6.4)4.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 6 Tháng 1 2020 28 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 7 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 55 Watt

Graphics 448SP có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 267%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon Graphics 448SP và All-In-Wonder HD 3650. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 95 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics 448SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá All-In-Wonder HD 3650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Graphics 448SP hoặc All-In-Wonder HD 3650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.