ATI Radeon 9550 XT vs RX Vega 56 Mobile

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV350Vega 10
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 5 2005 (19 năm năm trước)1 Tháng 6 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3584
Tần số nhân425 MHz1138 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1301 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million12,500 million
Quy trình công nghệ130 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texture1.700291.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu9.326 TFLOPS
ROPs464
TMUs4224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 3.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ325 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ10.4 GB/s409.6 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.1.125

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 5 2005 1 Tháng 6 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 14 nm

RX Vega 56 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 828.6%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 9550 XT và Radeon RX Vega 56 Mobile. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon 9550 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX Vega 56 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon 9550 XT
Radeon 9550 XT
AMD Radeon RX Vega 56 Mobile
Radeon RX Vega 56

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9550 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 56 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9550 XT hoặc Radeon RX Vega 56 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.