ATI Radeon 9100 vs Vega Frontier Edition Watercooled

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1574không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.03không có dữ liệu
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaR200Vega 10
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 4 2003 (23 năm năm trước)13 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,489

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu4096
Tần số nhân250 MHz1382 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million12,500 million
Quy trình công nghệ150 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt375 Watt
Tốc độ xử lý texture2.000409.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.11 TFLOPS
ROPs464
TMUs8256
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz945 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s483.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.1.125

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 4 2003 13 Tháng 7 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 375 Watt

ATI 9100 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1239%.

Mặt khác, các ưu điểm của Vega Frontier Edition Watercooled: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 9100 và Radeon Vega Frontier Edition Watercooled. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon 9100 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Vega Frontier Edition Watercooled dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega Frontier Edition Watercooled theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9100 hoặc Radeon Vega Frontier Edition Watercooled, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.