ATI Radeon 8500 XT vs A100 SXM4 80 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaR250GA100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2002 (22 năm năm trước)16 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu6912
Tần số nhân300 MHz1095 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million54,200 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt400 Watt
Tốc độ xử lý texture2.400609.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.49 TFLOPS
ROPs4160
TMUs8432
Tensor Coreskhông có dữ liệu432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB80 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit5120 Bit
Tần số bộ nhớ300 MHz1593 MHz
Băng thông bộ nhớ9.6 GB/s2,039 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.1N/A
Shader Modelkhông có dữ liệuN/A
OpenGL1.4N/A
OpenCLN/A2.0
VulkanN/AN/A
CUDA-8.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 6 2002 16 Tháng 11 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 80 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 400 Watt

ATI 8500 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1500%.

Mặt khác, các ưu điểm của A100 SXM4 80 GB: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 63900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2042.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 8500 XT và A100 SXM4 80 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi A100 SXM4 80 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon 8500 XT
Radeon 8500 XT
NVIDIA A100 SXM4 80 GB
A100 SXM4 80 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 67 số phiếu

Hãy đánh giá A100 SXM4 80 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8500 XT hoặc A100 SXM4 80 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.