Radeon 840M vs ATI Mobility HD 4860

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất518không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointM97
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)3 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256640
Tần số nhân400 MHz650 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu826 million
Quy trình công nghệ4 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture46.4020.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.4848 TFLOPS0.832 TFLOPS
ROPs816
TMUs1632
Ray Tracing Cores4không có dữ liệu
L0 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache64 KB128 KB
L2 Cache1024 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)10.1 (10_1)
Shader Model6.84.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.11.1
Vulkan1.4N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 4 nm 40 nm

Radeon 840M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 840M và Mobility Radeon HD 4860. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 26 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 840M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 10 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4860 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 840M hoặc Mobility Radeon HD 4860, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.