ATI Radeon 7500 vs E9172 MXM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1539không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.03không có dữ liệu
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV200Lexa
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 8 2001 (23 năm năm trước)3 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu512
Tần số nhân290 MHz1124 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1219 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million2,200 million
Quy trình công nghệ150 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)23 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture1.74039.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.248 TFLOPS
ROPs216
TMUs632

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xMXM-A (3.0)
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ230 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ7.36 GB/s48 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 8 2001 3 Tháng 10 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 23 Watt 35 Watt

ATI 7500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 52.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của E9172 MXM: mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 7500 và Radeon E9172 MXM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon 7500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon E9172 MXM dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon 7500
Radeon 7500
AMD Radeon E9172 MXM
Radeon E9172 MXM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon E9172 MXM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 7500 hoặc Radeon E9172 MXM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.