Radeon 625 vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 625 và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 625
2019
2 GB DDR3, 50 Watt
2.57

CMP 30HX vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 361% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 625 và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất867448
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.03
Hiệu quả năng lượng3.957.29
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24TU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 625 và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 625 và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841408
Tần số nhân730 MHz1530 MHz
Tần số Boost1024 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million6,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture24.58157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS5.027 TFLOPS
ROPs848
TMUs2488
L1 Cache96 KB1.4 MB
L2 Cache128 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 625 và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 625 và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 625 và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 625 và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 625 và CMP 30HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 625 2.57
CMP 30HX 11.86
+361%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 625 1073
Mẫu: 56
CMP 30HX 4959
+362%
Mẫu: 23

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 625 và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Hogwarts Legacy 7−8
−329%
30−33
+329%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Fortnite 12−14
−323%
55−60
+323%
Forza Horizon 4 12−14
−323%
55−60
+323%
Forza Horizon 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Hogwarts Legacy 7−8
−329%
30−33
+329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−323%
55−60
+323%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−360%
230−240
+360%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−323%
110−120
+323%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Fortnite 12−14
−323%
55−60
+323%
Forza Horizon 4 12−14
−323%
55−60
+323%
Forza Horizon 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Grand Theft Auto V 6−7
−350%
27−30
+350%
Hogwarts Legacy 7−8
−329%
30−33
+329%
Metro Exodus 4−5
−350%
18−20
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−323%
55−60
+323%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−323%
110−120
+323%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Forza Horizon 4 12−14
−323%
55−60
+323%
Hogwarts Legacy 7−8
−329%
30−33
+329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−323%
55−60
+323%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−323%
55−60
+323%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−347%
85−90
+347%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−358%
110−120
+358%
Valorant 21−24
−355%
100−105
+355%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−350%
9−10
+350%
Far Cry 5 4−5
−350%
18−20
+350%
Forza Horizon 4 6−7
−350%
27−30
+350%
Hogwarts Legacy 3−4
−300%
12−14
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−350%
18−20
+350%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−320%
21−24
+320%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−333%
65−70
+333%
Valorant 12−14
−323%
55−60
+323%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 2−3
−350%
9−10
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−300%
12−14
+300%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.57 11.86
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 125 Watt

Radeon 625 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: hiệu năng cao hơn 361.5%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 625 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 625
Radeon 625
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 163 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 43 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 625 hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.