RTX PRO 5000 72 GB Blackwell vs RTX PRO 4000 Blackwell Embedded

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB202GB203
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 10 2025 (chưa đầy một năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng140807680
Tần số nhân1740 MHz975 MHz
Tần số Boost2377 MHz1702 MHz
Số lượng bóng bán dẫn92,200 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture1,045.9408.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động66.94 TFLOPS26.14 TFLOPS
ROPs17696
TMUs440240
Tensor Cores440240
Ray Tracing Cores11060
L1 Cache13.8 MB7.5 MB
L2 Cache96 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa72 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ1.34 TB/s896.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.1bPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.012.0
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 72 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 80 Watt

RTX PRO 5000 72 GB Blackwell có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 350% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 4000 Blackwell Embedded: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa RTX PRO 5000 72 GB Blackwell và RTX PRO 4000 Blackwell Embedded. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là RTX PRO 5000 72 GB Blackwell được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX PRO 4000 Blackwell Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Embedded
RTX PRO 4000 Blackwell Embedded

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 5 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 72 GB Blackwell theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX PRO 4000 Blackwell Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 5000 72 GB Blackwell hoặc RTX PRO 4000 Blackwell Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.