RTX A5500 vs FirePro M4170

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5500 và FirePro M4170, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5500
2022
24 GB GDDR6, 230 Watt
50.73
+1718%

RTX A5500 vượt qua M4170 với mức trọn vẹn là 1718% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5500 và FirePro M4170, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất68845
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.98không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA102Opal
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)23 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5500 và FirePro M4170: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5500 và FirePro M4170, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10240384
Tần số nhân1080 MHz825 MHz
Tần số Boost1665 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million950 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture532.821.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động34.1 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs968
TMUs32024
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores80không có dữ liệu
L1 Cache10 MB96 KB
L2 Cache6 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5500 và FirePro M4170 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5500 và FirePro M4170: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s64 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5500 và FirePro M4170. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5500 và FirePro M4170 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.76.5 (5.1)
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1 (1.2)
Vulkan1.31.2.170
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5500 và FirePro M4170 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5500 50.73
+1718%
FirePro M4170 2.79

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A5500 21192
+1693%
Mẫu: 58
FirePro M4170 1182
Mẫu: 26

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RTX A5500 173222
+2629%
FirePro M4170 6347

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5500 và FirePro M4170 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 50.73 2.79
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 23 Tháng 4 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm

RTX A5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1718%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 vì nó vượt trội hơn FirePro M4170 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi FirePro M4170 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 62 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4170 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5500 hoặc FirePro M4170, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.