RTX A40 vs GeForce 6800 Ultra

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A40 và GeForce 6800 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1370
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.31
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGA102NV45
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)26 Tháng 7 2004 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A40 và GeForce 6800 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A40 và GeForce 6800 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10752không có dữ liệu
Tần số nhân1305 MHz425 MHz
Tần số Boost1755 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million222 million
Quy trình công nghệ8 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt81 Watt
Tốc độ xử lý texture589.76.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động37.74 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11216
TMUs33616
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores84không có dữ liệu
L1 Cache10.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A40 và GeForce 6800 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mm197 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPS1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A40 và GeForce 6800 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1812 MHz550 MHz
Băng thông bộ nhớ695.8 GB/s35.2 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A40 và GeForce 6800 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video3x DisplayPort2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A40 và GeForce 6800 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.53.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 10 2020 26 Tháng 7 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 81 Watt

RTX A40 có các ưu điểm sau: mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%.

Mặt khác, các ưu điểm của 6800 Ultra: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 270.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa RTX A40 và GeForce 6800 Ultra. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là RTX A40 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 6800 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A40
RTX A40
NVIDIA GeForce 6800 Ultra
GeForce 6800 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.4 402 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 20 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A40 hoặc GeForce 6800 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.