RTX 3500 Ada Generation Mobile vs Radeon RX 9060 XT 16 GB

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3500 Ada Generation Mobile
2023
12 GB GDDR6, 100 Watt
47.23

9060 XT 16 GB chỉ vượt qua RTX 3500 Ada Generation Mobile với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8278
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10045
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu82.22
Hiệu quả năng lượng36.3723.10
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaAD104Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51202048
Tần số nhân1110 MHz1700 MHz
Tần số Boost1545 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture247.2400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.82 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160128
Tensor Cores160không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4032
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3500 Ada Generation Mobile 47.23
RX 9060 XT 16 GB 48.00
+1.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3500 Ada Generation Mobile 19759
Mẫu: 797
RX 9060 XT 16 GB 20120
+1.8%
Mẫu: 6331

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3500 Ada Generation Mobile 41630
RX 9060 XT 16 GB 60419
+45.1%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3500 Ada Generation Mobile 29248
RX 9060 XT 16 GB 38316
+31%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD150−160
−6%
159
+6%
1440p65−70
−9.2%
71
+9.2%
4K40−45
−10%
44
+10%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.19
1440pkhông có dữ liệu4.92
4Kkhông có dữ liệu7.93

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 47.23 48.00
Mức độ mới 21 Tháng 3 2023 4 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 160 Watt

RTX 3500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9060 XT 16 GB: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa RTX 3500 Ada Generation Mobile và Radeon RX 9060 XT 16 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là RTX 3500 Ada Generation Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9060 XT 16 GB dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 49 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 3500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 1821 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 3500 Ada Generation Mobile hoặc Radeon RX 9060 XT 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.