Quadro4 400 NVS PCI vs CMP 100HX-210

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Volta (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A3GV100
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành16 Tháng 7 2004 (21 năm năm trước)2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu5120
Tần số nhân220 MHz555 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1147 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million21,100 million
Quy trình công nghệ150 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture0.88 ×2367.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.75 TFLOPS
ROPs2 ×2128
TMUs4 ×2320
Tensor Coreskhông có dữ liệu640
L1 Cachekhông có dữ liệu7.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 1.0 x1
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB ×216 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit ×24096 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz810 MHz
Băng thông bộ nhớ5.312 GB/s ×2829.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x LFH60No outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 250 Watt

Quadro4 400 NVS PCI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1288.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 100HX-210: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro4 400 NVS PCI và CMP 100HX-210. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro4 400 NVS PCI
Quadro4 400 NVS PCI
NVIDIA CMP 100HX-210
CMP 100HX-210

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro4 400 NVS PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 9 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 100HX-210 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro4 400 NVS PCI hoặc CMP 100HX-210, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.