Quadro T1000 Mobile GDDR6 vs GeForce 6200 LE PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTuring (2018−2022)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaTU117BNV43 A2
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 6 2020 (4 năm năm trước)11 Tháng 10 2004 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896không có dữ liệu
Tần số nhân1395 MHz300 MHz
Tần số Boost1650 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million146 million
Quy trình công nghệ12 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture92.401.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.957 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs564

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz266 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s4.256 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0c (9_3)
Shader Model6.53.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.140N/A
CUDA7.5-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 8 Tháng 6 2020 11 Tháng 10 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 110 nm

T1000 Mobile GDDR6 có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro T1000 Mobile GDDR6 và GeForce 6200 LE PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro T1000 Mobile GDDR6 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 6200 LE PCI dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T1000 Mobile GDDR6
Quadro T1000 Mobile GDDR6
NVIDIA GeForce 6200 LE PCI
GeForce 6200 LE PCI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 51 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 Mobile GDDR6 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6200 LE PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T1000 Mobile GDDR6 hoặc GeForce 6200 LE PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.