Quadro RTX 6000 (di động) vs Radeon R1E Mobile Graphics

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaTU102Beema
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 9 2019 (6 năm năm trước)23 Tháng 2 2016 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng460864
Tần số nhân1275 MHz497 MHz
Tần số Boost1455 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,600 million930 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture419.03.976
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.41 TFLOPS0.06362 TFLOPS
ROPs964
TMUs2888
Tensor Cores576không có dữ liệu
Ray Tracing Cores72không có dữ liệu
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX 6000 (Laptop) và Radeon R1E Mobile Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.76.5 (6.0)
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.2.170
CUDA7.5-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 9 2019 23 Tháng 2 2016
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 15 Watt

RTX 6000 (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của R1E Mobile Graphics: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1233%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro RTX 6000 (di động) và Radeon R1E Mobile Graphics. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX 6000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R1E Mobile Graphics dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 6000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R1E Mobile Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX 6000 (di động) hoặc Radeon R1E Mobile Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.