Quadro M620 vs FirePro S9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M620 và FirePro S9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M620
2017
2 GB GDDR5, 30 Watt
6.60

S9050 vượt qua M620 với mức ấn tượng là 78% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M620 và FirePro S9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất612450
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.944.01
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM107Tahiti
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)7 Tháng 8 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M620 và FirePro S9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M620 và FirePro S9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121792
Tần số nhân756 MHz900 MHz
Tần số Boost977 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million4,313 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture31.26100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs1632
TMUs32112
L1 Cache256 KB448 KB
L2 Cache2 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M620 và FirePro S9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu254 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M620 và FirePro S9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s264 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M620 và FirePro S9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DisplayPort
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M620 và FirePro S9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M620 và FirePro S9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M620 và FirePro S9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M620 6.60
FirePro S9050 11.72
+77.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M620 2752
Mẫu: 436
FirePro S9050 4901
+78.1%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M620 và FirePro S9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
−73.1%
45−50
+73.1%
4K10
−60%
16−18
+60%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
−66.7%
55−60
+66.7%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Resident Evil 4 Remake 12−14
−75%
21−24
+75%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Counter-Strike 2 30−35
−66.7%
55−60
+66.7%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Far Cry 5 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Fortnite 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Forza Horizon 5 20−22
−75%
35−40
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−60%
40−45
+60%
Valorant 70−75
−64.4%
120−130
+64.4%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Counter-Strike 2 30−35
−66.7%
55−60
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−74.3%
190−200
+74.3%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Dota 2 50−55
−69.8%
90−95
+69.8%
Far Cry 5 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Fortnite 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Forza Horizon 5 20−22
−75%
35−40
+75%
Grand Theft Auto V 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Metro Exodus 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−60%
40−45
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−57.9%
30−33
+57.9%
Valorant 70−75
−64.4%
120−130
+64.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Dota 2 50−55
−69.8%
90−95
+69.8%
Far Cry 5 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−60%
40−45
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−60%
16−18
+60%
Valorant 70−75
−64.4%
120−130
+64.4%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
−70.7%
70−75
+70.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−76.5%
90−95
+76.5%
Grand Theft Auto V 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Metro Exodus 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−75%
70−75
+75%
Valorant 75−80
−73.3%
130−140
+73.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
−75%
21−24
+75%
Cyberpunk 2077 5−6
−60%
8−9
+60%
Far Cry 5 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Forza Horizon 4 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Far Cry 5 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Forza Horizon 4 10−11
−60%
16−18
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

Vậy Quadro M620 và FirePro S9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro S9050 nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro S9050 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.60 11.72
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 7 Tháng 8 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 12 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 225 Watt

Quadro M620 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro S9050: hiệu năng cao hơn 78%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro S9050 vì nó vượt trội hơn Quadro M620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M620 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro S9050 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 215 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M620 hoặc FirePro S9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.