Quadro M3000 SE vs Tesla K20Xm
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | 436 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.27 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 3.31 |
Kiến trúc | Maxwell 2.0 (2014−2019) | Kepler (2012−2018) |
Bộ xử lý đồ họa | GM204 | GK110 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 2 Tháng 10 2016 (8 năm năm trước) | 12 Tháng 11 2012 (12 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $7,699 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 1024 | 2688 |
Tần số nhân | 540 MHz | 732 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 5,200 million | 7,080 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 75 Watt | 235 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 34.56 | 164.0 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.106 TFLOPS | 3.935 TFLOPS |
ROPs | 32 | 48 |
TMUs | 64 | 224 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
Chiều dài | không có dữ liệu | 267 mm |
Độ dày | MXM Module | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 6 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 384 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1253 MHz | 1300 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 160.4 GB/s | 249.6 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_1) | 12 (11_0) |
Shader Model | 6.4 | 5.1 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 1.2 |
Vulkan | 1.1.126 | 1.1.126 |
CUDA | 5.2 | 3.5 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 2 Tháng 10 2016 | 12 Tháng 11 2012 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 6 GB |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 75 Watt | 235 Watt |
M3000 SE có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 213.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của Tesla K20Xm: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .
Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro M3000 SE và Tesla K20Xm. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.