Quadro K5200 vs GeForce GTX 780 Rev. 2
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
K5200 vượt qua 780 Rev. 2 với mức ấn tượng là 51% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 391 | 487 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.95 | 1.10 |
| Hiệu quả năng lượng | 7.52 | 3.00 |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | Kepler (2012−2018) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK110B | GK110B |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
| Ngày phát hành | 22 Tháng 7 2014 (11 năm năm trước) | 10 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $1,699.74 | $649 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
GTX 780 Rev. 2 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 16% so với Quadro K5200.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2304 | 2304 |
| Tần số nhân | 667 MHz | 863 MHz |
| Tần số Boost | 771 MHz | 902 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 7,080 million | 7,080 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 250 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 148.0 | 173.2 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 3.553 TFLOPS | 4.156 TFLOPS |
| ROPs | 48 | 48 |
| TMUs | 192 | 192 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 192 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 1536 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | 267 mm | 267 mm |
| Độ dày | 2-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | 1x 6-pin + 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 3 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 384 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1502 MHz | 1502 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 192.3 GB/s | 288.4 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DVI, 2x DisplayPort | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort |
| HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (11_1) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 1.2 |
| Vulkan | + | 1.1.126 |
| CUDA | 3.5 | 3.5 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro K5200 và GeForce GTX 780 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 14.63 | 9.72 |
| Mức độ mới | 22 Tháng 7 2014 | 10 Tháng 9 2013 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 3 GB |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 250 Watt |
Quadro K5200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50.5%, mới hơn 10 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 166.7% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro K5200 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 780 Rev. 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro K5200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 780 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
