Quadro K1000M vs GeForce GT 640 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K1000M
2012, $120
2 GB DDR3, 45 Watt
1.80
+16.9%

K1000M vượt qua 640 OEM với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9651004
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.20không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.082.38
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK107GK107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)24 Tháng 4 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119.90 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192384
Tần số nhân850 MHz797 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture13.6025.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3264 TFLOPS0.6121 TFLOPS
ROPs1616
TMUs1632
L1 Cache16 KB32 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA+3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K1000M và GeForce GT 640 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p9
+28.6%
7−8
−28.6%
Full HD18
+28.6%
14−16
−28.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.66không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Escape from Tarkov 6−7
+20%
5−6
−20%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Forza Horizon 5 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Escape from Tarkov 6−7
+20%
5−6
−20%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Forza Horizon 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Grand Theft Auto V 3−4
+50%
2−3
−50%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Escape from Tarkov 6−7
+20%
5−6
−20%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+25%
4−5
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+30%
10−11
−30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Valorant 12−14
+20%
10−11
−20%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Escape from Tarkov 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 5−6
+25%
4−5
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+40%
10−11
−40%
Valorant 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Escape from Tarkov 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy K1000M và GT 640 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K1000M nhanh hơn 29% ở độ phân giải 900p
  • K1000M nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.80 1.54
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 24 Tháng 4 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 50 Watt

K1000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16.9%, mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K1000M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 640 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K1000M
Quadro K1000M
NVIDIA GeForce GT 640 OEM
GeForce GT 640 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 101 phiếu

Hãy đánh giá Quadro K1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K1000M hoặc GeForce GT 640 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.