Quadro FX 880M vs ATI Mobility Radeon HD 550v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 880M
2010
1 GB GDDR3, 35 Watt
0.56

Mobility HD 550v vượt qua 880M với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12781225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.235.62
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGT216M96
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48320
Tần số nhân550 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn486 million514 million
Quy trình công nghệ40 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt10 Watt
Tốc độ xử lý texture8.80014.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1162 TFLOPS0.288 TFLOPS
ROPs88
TMUs1632
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cache64 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ790 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ25.28 GB/s19.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)10.1 (10_1)
Shader Model4.14.1
OpenGL3.33.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA1.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 880M 0.56
ATI Mobility HD 550v 0.73
+30.4%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FX 880M 2639
+19.2%
ATI Mobility HD 550v 2214

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 880M và Mobility Radeon HD 550v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+0%
20
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 27−30
−3.6%
27−30
+3.6%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−16.7%
21−24
+16.7%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 0−1 1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%
Valorant 27−30
−3.6%
27−30
+3.6%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%
Valorant 27−30
−3.6%
27−30
+3.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 1−2

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
High

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Ultra

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 0−1

Vậy FX 880M và ATI Mobility HD 550v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, ATI Mobility HD 550v nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 550v tốt hơn trong 16 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.56 0.73
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 5 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 40 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 10 Watt

FX 880M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 550v: hiệu năng cao hơn 30%, mới hơn 3 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 550v vì nó vượt trội hơn Quadro FX 880M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 880M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 550v dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 47 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 880M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 880M hoặc Mobility Radeon HD 550v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.