Quadro FX 570 vs GeForce GT 440 OEM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1213không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.03không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.16không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaG84GF106
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 9 2007 (17 năm năm trước)11 Tháng 10 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16144
Tần số nhân460 MHz810 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million1,170 million
Quy trình công nghệ80 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)38 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture3.68019.44
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.02944 TFLOPS0.4666 TFLOPS
ROPs824
TMUs824

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài198 mm145 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s43.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA1.12.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 9 2007 11 Tháng 10 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 1536 MB
Quy trình công nghệ 80 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 38 Watt 65 Watt

FX 570 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 71.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 440 OEM: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 570 và GeForce GT 440 OEM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 570 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GT 440 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 570
Quadro FX 570
NVIDIA GeForce GT 440 OEM
GeForce GT 440 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 16 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 33 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 440 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 570 hoặc GeForce GT 440 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.