Quadro FX 540 vs Data Center GPU Max Subsystem

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1410không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.56không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)Generation 12.5 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaNV43Ponte Vecchio
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 8 2004 (20 năm năm trước)10 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu16384 ×4
Tần số nhân300 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 million100,000 million
Quy trình công nghệ110 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt2400 Watt
Tốc độ xử lý texture2.4001,638 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu52.43 TFLOPS ×4
ROPs4không có dữ liệu
TMUs81024 ×4
Tensor Coreskhông có dữ liệu1024 ×4
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128 ×4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài198 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB128 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit8192 Bit ×4
Tần số bộ nhớ250 MHz1565 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s3,205 GB/s ×4

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/AN/A
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 8 2004 10 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 128 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 2400 Watt

FX 540 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9500%.

Mặt khác, các ưu điểm của Data Center GPU Max Subsystem: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 102300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 540 và Data Center GPU Max Subsystem. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 540
Quadro FX 540
Intel Data Center GPU Max Subsystem
Data Center GPU Max Subsystem

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 124 các phiếu

Hãy đánh giá Data Center GPU Max Subsystem theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 540 hoặc Data Center GPU Max Subsystem, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.