Quadro FX 4000 SDI vs NVS 1000

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaNV41GK107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành19 Tháng 4 2004 (20 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$4,999 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu192
Tần số nhân425 MHz797 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 million1,270 million
Quy trình công nghệ130 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture5.10012.75
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.306 TFLOPS
ROPs816
TMUs1216

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài214 mm160 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s28.51 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x SDI4x mini-DisplayPort 1.2

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (11_0)
Shader Model3.06.5 (5.1)
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2.175
CUDA-3.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 35 Watt

NVS 1000 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 328.6%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 4000 SDI và NVS 1000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 4000 SDI
Quadro FX 4000 SDI
NVIDIA NVS 1000
NVS 1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 4000 SDI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá NVS 1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 4000 SDI hoặc NVS 1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.