Quadro FX 3500M vs GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 3500M
2007, $100
512 MB GDDR3, 45 Watt
0.73

1050 Mobile 3 GB vượt qua 3500M với mức trọn vẹn là 1458% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1217453
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.2511.69
Kiến trúcCurie (2003−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaG71GP107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)1 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32768
Tần số nhân575 MHz1366 MHz
Tần số Boost575 MHz1442 MHz
Số lượng bóng bán dẫn278 million3,300 million
Quy trình công nghệ90 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture13.8069.22
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.215 TFLOPS
ROPs1624
TMUs2448
L1 Cachekhông có dữ liệu288 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIIPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s84.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.4
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 3500M và GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Escape from Tarkov 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 5−6
−1400%
75−80
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1400%
120−130
+1400%
Valorant 27−30
−1452%
450−500
+1452%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1329%
300−310
+1329%
Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Dota 2 12−14
−1438%
200−210
+1438%
Escape from Tarkov 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 5−6
−1400%
75−80
+1400%
Metro Exodus 1−2
−1300%
14−16
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1400%
120−130
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1400%
90−95
+1400%
Valorant 27−30
−1452%
450−500
+1452%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Dota 2 12−14
−1438%
200−210
+1438%
Escape from Tarkov 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 5−6
−1400%
75−80
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1400%
120−130
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1400%
90−95
+1400%
Valorant 27−30
−1452%
450−500
+1452%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−1400%
60−65
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1400%
120−130
+1400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Escape from Tarkov 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−1400%
30−33
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1400%
30−33
+1400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1400%
210−220
+1400%
Valorant 4−5
−1400%
60−65
+1400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1400%
30−33
+1400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1400%
30−33
+1400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.73 11.37
Mức độ mới 1 Tháng 3 2007 1 Tháng 2 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 3 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 75 Watt

FX 3500M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1050 Mobile 3 GB: hiệu năng cao hơn 1457.5%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB vì nó vượt trội hơn Quadro FX 3500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 3500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 3500M
Quadro FX 3500M
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB
GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 3500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 76 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 3500M hoặc GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.