Quadro FX 1500M vs ATI Graphics Xpression ISA

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1324không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.70không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)Mach (1992−1997)
Bộ xử lý đồ họaG71Mach64
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 4 2006 (19 năm năm trước)1995 (31 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng27không có dữ liệu
Tần số nhân375 MHz40 MHz
Tần số Boost375 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn278 million1 million
Quy trình công nghệ90 nm600 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture9.000không có dữ liệu
ROPs161
TMUs24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCI
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz40 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s320.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)N/A
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.1N/A
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 600 nm

FX 1500M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 1500M và Graphics Xpression ISA. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 1500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Graphics Xpression ISA dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 1 phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics Xpression ISA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 1500M hoặc Graphics Xpression ISA, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.