Quadro 5000 SDI vs Radeon RX Vega XT

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF100Vega 10
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)8 Tháng 8 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$7,899 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3524096
Tần số nhân513 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1630 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)172 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture22.57417.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7223 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4064
TMUs44256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài248 mm267 mm
Độ dàyQuad-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2.5 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz1890 MHz
Băng thông bộ nhớ120.0 GB/s483.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video, 2x SDI1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12.0
Shader Model5.15.0
OpenGL4.64.5
OpenCL1.12.0
VulkanN/A-
CUDA2.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 2 2011 8 Tháng 8 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2.5 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 172 Watt 225 Watt

5000 SDI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega XT: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 220% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro 5000 SDI và Radeon RX Vega XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000 SDI được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX Vega XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 5000 SDI
Quadro 5000 SDI
AMD Radeon RX Vega XT
Radeon RX Vega XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000 SDI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000 SDI hoặc Radeon RX Vega XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.