Quadro 5000 SDI vs RTX 2000 Embedded Ada Generation

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFermi (2010−2014)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF100AD107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành23 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$7,899 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3523072
Tần số nhân513 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2010 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million18,900 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)172 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture22.57193.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7223 TFLOPS12.35 TFLOPS
ROPs4048
TMUs4496
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cache704 KB3 MB
L2 Cache640 KB12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dàyQuad-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2.5 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ120.0 GB/s256.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video, 2x SDIPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.08.9
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 2 2011 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2.5 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 172 Watt 50 Watt

RTX 2000 Embedded Ada Generation có các ưu điểm sau: mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 220% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 244%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro 5000 SDI và RTX 2000 Embedded Ada Generation. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000 SDI được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX 2000 Embedded Ada Generation dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000 SDI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Embedded Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000 SDI hoặc RTX 2000 Embedded Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.