NVS 810 vs Radeon HD 8610G IGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất851không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.10không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM107Devastator
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512 ×2384
Tần số nhân902 MHz533 MHz
Tần số Boost1033 MHz626 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million1,303 million
Quy trình công nghệ28 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)68 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture33.06 ×215.02
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.058 TFLOPS ×20.4808 TFLOPS
ROPs16 ×28
TMUs32 ×224
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Chiều dài198 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB ×2System Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit ×2System Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video8x mini-DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.15.0
OpenGL4.64.4
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.126N/A
CUDA5.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 11 2015 23 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 28 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 68 Watt 35 Watt

NVS 810 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8610G IGP: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa NVS 810 và Radeon HD 8610G IGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là NVS 810 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 8610G IGP dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 810 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon HD 8610G IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 810 hoặc Radeon HD 8610G IGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.