NVS 810 vs ATI FirePro V8750

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 810 và FirePro V8750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất851không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.10không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM107RV770
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)28 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,799

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 810 và FirePro V8750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 810 và FirePro V8750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512 ×2800
Tần số nhân902 MHz750 MHz
Tần số Boost1033 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million956 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)68 Watt151 Watt
Tốc độ xử lý texture33.06 ×230.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.058 TFLOPS ×21.2 TFLOPS
ROPs16 ×216
TMUs32 ×240
L1 Cache256 KB160 KB
L2 Cache1024 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 810 và FirePro V8750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài198 mm254 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 810 và FirePro V8750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB ×22 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s ×2115.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 810 và FirePro V8750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video8x mini-DisplayPort1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 810 và FirePro V8750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)10.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA5.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 11 2015 28 Tháng 7 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 68 Watt 151 Watt

NVS 810 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 122%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa NVS 810 và FirePro V8750. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 810 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro V8750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 810 hoặc FirePro V8750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.