ATI Mobility Radeon HD 5870 vs ATI 9200 LE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8521603
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.22không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayRV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)1 Tháng 5 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800không có dữ liệu
Tần số nhân700 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million36 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture28.001.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.12 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs404
L1 Cache80 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)8.1
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.41.4
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p31không có dữ liệu
Full HD39không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 3−4 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Far Cry 5 8−9 không có dữ liệu
Fortnite 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 9−10 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Dota 2 27−30 không có dữ liệu
Far Cry 5 8−9 không có dữ liệu
Fortnite 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 7−8 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 7−8 không có dữ liệu
Metro Exodus 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Dota 2 27−30 không có dữ liệu
Far Cry 5 8−9 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 14−16 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 21−24 không có dữ liệu
Metro Exodus 0−1 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 5−6 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 12−14 không có dữ liệu

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 8−9 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 1 Tháng 5 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 28 Watt

ATI Mobility HD 5870 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9200 LE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 79%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility Radeon HD 5870 và Radeon 9200 LE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 LE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 71 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5870 hoặc Radeon 9200 LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.