ATI Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition vs HD 8550D IGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaM96Scrapper
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)23 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320256
Tần số nhân680 MHz720 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu844 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million1,303 million
Quy trình công nghệ55 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture21.7613.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4352 TFLOPS0.4321 TFLOPS
ROPs88
TMUs3216
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-A (3.0)IGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ790 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ25.28 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.2 (11_0)
Shader Model4.15.0
OpenGL3.34.4
OpenCL1.11.2
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 16 Tháng 9 2009 23 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 55 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 65 Watt

ATI Mobility HD 4670 Mac Edition có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8550D IGP: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 72%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition và Radeon HD 8550D IGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 8550D IGP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 11 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8550D IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4670 Mac Edition hoặc Radeon HD 8550D IGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.