ATI Mobility Radeon HD 4530 vs H800 PCIe 80 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1350không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Hopper (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaM92GH100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8014592
Tần số nhân500 MHz1095 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million80,000 million
Quy trình công nghệ55 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu350 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000800.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS51.22 TFLOPS
ROPs424
TMUs8456
Tensor Coreskhông có dữ liệu456
L1 Cache16 KB28.5 MB
L2 Cache64 KB50 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu268 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB80 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit5120 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1593 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s2,039 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)N/A
Shader Model4.1N/A
OpenGL3.3N/A
OpenCL1.13.0
VulkanN/AN/A
CUDA-9.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 80 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 4 nm

H800 PCIe 80 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 15900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1275%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility Radeon HD 4530 và H800 PCIe 80 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4530 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi H800 PCIe 80 GB dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 40 số phiếu

Hãy đánh giá H800 PCIe 80 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4530 hoặc H800 PCIe 80 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.